非上場企業 [Phi Thượng Trường Xí Nghiệp]
ひじょうじょうきぎょう
Danh từ chung
công ty không niêm yết (trên sàn chứng khoán)
Danh từ chung
công ty không niêm yết (trên sàn chứng khoán)