静音化 [Tĩnh Âm Hóa]
せいおんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm tiếng ồn; giảm âm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giảm tiếng ồn; giảm âm