Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
静電感応
[Tĩnh Điện Cảm Ứng]
せいでんかんのう
🔊
Danh từ chung
cảm ứng tĩnh điện
🔗 静電誘導
Hán tự
静
Tĩnh
yên tĩnh
電
Điện
điện
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận