Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
静菌剤
[Tĩnh Khuẩn Tề]
せいきんざい
🔊
Danh từ chung
chất ức chế vi khuẩn
Hán tự
静
Tĩnh
yên tĩnh
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng
剤
Tề
liều; thuốc