Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
静脈穿刺
[Tĩnh Mạch Xuyên Thứ]
じょうみゃくせんし
🔊
Danh từ chung
chọc tĩnh mạch
Hán tự
静
Tĩnh
yên tĩnh
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng
穿
Xuyên
đi giày; khoan
刺
Thứ
gai; đâm