静聴 [Tĩnh Thính]
せいちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lắng nghe yên lặng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lắng nghe yên lặng