Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
静水圧
[Tĩnh Thủy Áp]
せいすいあつ
🔊
Danh từ chung
áp suất thủy tĩnh
Hán tự
静
Tĩnh
yên tĩnh
水
Thủy
nước
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị