静止摩擦 [Tĩnh Chỉ Ma Sát]
せいしまさつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
ma sát tĩnh
🔗 動摩擦
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
ma sát tĩnh
🔗 動摩擦