静定 [Tĩnh Định]
せいてい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Kỹ thuật
xác định tĩnh
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Kỹ thuật
xác định tĩnh