Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
静力学
[Tĩnh Lực Học]
せいりきがく
🔊
Danh từ chung
tĩnh học
Hán tự
静
Tĩnh
yên tĩnh
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
学
Học
học; khoa học