Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青鞜派
[Thanh Tháp Phái]
せいとうは
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phụ nữ trí thức
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
鞜
Tháp
giày; ủng
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái