Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青酸カリウム
[Thanh Toan]
せいさんカリウム
🔊
Danh từ chung
xianua kali
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
酸
Toan
axit; chua