青菜に塩 [Thanh Thái Diêm]

あおなにしお

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

cảm thấy buồn hoặc chán nản; buồn bã

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ今日きょう精彩せいさいがないね。青菜あおなしおだね。
Anh ấy hôm nay thiếu sức sống. Như rau muống bỏ muối.