Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青色症
[Thanh Sắc Chứng]
せいしょくしょう
🔊
Danh từ chung
chứng xanh tím
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
色
Sắc
màu sắc
症
Chứng
triệu chứng
Từ liên quan đến 青色症
チアノーゼ
chứng xanh tím