Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青組
[Thanh Tổ]
あおぐみ
🔊
Danh từ chung
đội màu xanh
🔗 赤組
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn