Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青空教室
[Thanh Không Giáo Thất]
あおぞらきょうしつ
🔊
Danh từ chung
lớp học ngoài trời
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng