青目 [Thanh Mục]
青眼 [Thanh Nhãn]
あおめ
Danh từ chung
mắt xanh
Danh từ chung
người phương Tây
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女の目の色は青です。
Màu mắt của cô ấy là xanh.