Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青海原
[Thanh Hải Nguyên]
あおうなばら
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ văn chương
biển xanh
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
海
Hải
biển; đại dương
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã