Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青汁
[Thanh Trấp]
あおじる
🔊
Danh từ chung
aojiru
nước ép rau xanh
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
汁
Trấp
nước súp; nước ép