Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青春群像
[Thanh Xuân Quần Tượng]
せいしゅんぐんぞう
🔊
Danh từ chung
đám đông thanh niên
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
春
Xuân
mùa xuân
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung