Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青春小説
[Thanh Xuân Tiểu Thuyết]
せいしゅんしょうせつ
🔊
Danh từ chung
Tiểu thuyết tuổi trẻ
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
春
Xuân
mùa xuân
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết