Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青年輩
[Thanh Niên Bối]
せいねんはい
🔊
Danh từ chung
người trẻ
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
輩
Bối
đồng chí; bạn bè; người; bạn đồng hành