Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青年実業家
[Thanh Niên Thực Nghiệp Gia]
せいねんじつぎょうか
🔊
Danh từ chung
doanh nhân trẻ
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
実
Thực
thực tế; hạt
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ