Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青年会
[Thanh Niên Hội]
せいねんかい
🔊
Danh từ chung
hội thanh niên
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia