Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
青化物
[Thanh Hóa Vật]
せいかぶつ
🔊
Danh từ chung
xianua
Hán tự
青
Thanh
xanh; xanh lá
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề