青人草 [Thanh Nhân Thảo]
あおひとくさ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người dân; công chúng; công dân
🔗 国民
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người dân; công chúng; công dân
🔗 国民