青カビチーズ [Thanh]
青かびチーズ [Thanh]
青黴チーズ [Thanh Mi]
あおかびチーズ
アオカビチーズ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
phô mai xanh
🔗 ブルーチーズ