青し [Thanh]

あおし

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

màu xanh dương; màu xanh da trời

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

màu xanh lá cây

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

📝 liên quan đến màu sắc khuôn mặt

màu nhạt; màu xám

Tính từ “ku” (cổ)

⚠️Từ cổ

chưa chín; thiếu kinh nghiệm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるまあおい。
Chiếc xe là màu xanh.
そらあおい。
Trời xanh.
うみあおいです。
Biển xanh.
はなあおいです。
Bông hoa màu xanh.
そらあおいです。
Bầu trời đang xanh.
かおあおいよ。
Mặt anh tái mét.
かれらはあおい。
Họ màu xanh.
くちびるあおいわよ。
Môi bạn đang tím đấy.
そらはあくまでもあおい。
Bầu trời vẫn cứ xanh thẳm.
わたしくるまあおいです。
Chiếc xe của tôi màu xanh.