Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
露悪
[Lộ Ác]
ろあく
🔊
Danh từ chung
khoe khuyết điểm
Hán tự
露
Lộ
sương; nước mắt; phơi bày; Nga
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai