Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
露出魔
[Lộ Xuất Ma]
ろしゅつま
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
kẻ phô trương
🔗 露出狂
Hán tự
露
Lộ
sương; nước mắt; phơi bày; Nga
出
Xuất
ra ngoài
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma