Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
露出狂
[Lộ Xuất Cuồng]
ろしゅつきょう
🔊
Danh từ chung
người phô trương
Hán tự
露
Lộ
sương; nước mắt; phơi bày; Nga
出
Xuất
ra ngoài
狂
Cuồng
điên cuồng
Từ liên quan đến 露出狂
目立ちたがり
めだちたがり
người thích khoe khoang