露光計 [Lộ Quang Kế]
ろこうけい
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
máy đo ánh sáng; máy đo phơi sáng
🔗 露出計
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
máy đo ánh sáng; máy đo phơi sáng
🔗 露出計