Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霧箱
[Vụ Tương]
きりばこ
🔊
Danh từ chung
buồng mây
Hán tự
霧
Vụ
sương mù
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa