Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霧中信号
[Vụ Trung Tín Hiệu]
むちゅうしんごう
🔊
Danh từ chung
tín hiệu sương mù
Hán tự
霧
Vụ
sương mù
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
信
Tín
niềm tin; sự thật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi