霜降月 [Sương Hàng Nguyệt]
霜降り月 [Sương Hàng Nguyệt]
しもふりづき
Danh từ chung
tháng mười một âm lịch
🔗 霜月
Danh từ chung
tháng mười một âm lịch
🔗 霜月