霜降り作り [Sương Hàng Tác]
霜降作り [Sương Hàng Tác]
霜降り造り [Sương Hàng Tạo]
霜降造り [Sương Hàng Tạo]
しもふりづくり
Danh từ chung
cá, gà, hải sản, v.v. chần qua nước sôi rồi nước đá
🔗 霜降り