霜枯れる [Sương Khô]
しもがれる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
bị héo hoặc bị sương làm héo
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
bị héo hoặc bị sương làm héo