Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊魂消滅
[Linh Hồn Tiêu Diệt]
れいこんしょうめつ
🔊
Danh từ chung
tiêu diệt linh hồn
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
魂
Hồn
linh hồn; tinh thần
消
Tiêu
dập tắt; tắt
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong