Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊能力
[Linh Năng Lực]
れいのうりょく
🔊
Danh từ chung
năng lực tâm linh
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực