Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊肉
[Linh Nhục]
れいにく
🔊
Danh từ chung
thể xác và linh hồn
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
肉
Nhục
thịt