霊祭 [Linh Tế]
れいさい
Danh từ chung
lễ tưởng nhớ tổ tiên (đặc biệt là lễ Bon)
🔗 魂祭り・たままつり; 盂蘭盆
Danh từ chung
lễ tưởng nhớ tổ tiên (đặc biệt là lễ Bon)
🔗 魂祭り・たままつり; 盂蘭盆