霊示 [Linh Thị]
れいじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mặc khải (bởi Chúa, linh hồn, v.v.)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mặc khải (bởi Chúa, linh hồn, v.v.)