Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊石
[Linh Thạch]
れいせき
🔊
Danh từ chung
đá kỳ diệu
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
石
Thạch
đá