Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊知
[Linh Tri]
霊智
[Linh Trí]
れいち
🔊
Danh từ chung
trí tuệ huyền bí
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
知
Tri
biết; trí tuệ
智
Trí
trí tuệ; trí thông minh; lý trí