Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊感商法
[Linh Cảm Thương Pháp]
れいかんしょうほう
🔊
Danh từ chung
kinh doanh lừa đảo
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
商
Thương
buôn bán
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống