Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊威
[Linh Uy]
れいい
🔊
Danh từ chung
mysterious power|sức mạnh bí ẩn
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa