Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊域
[Linh Vực]
れいいき
🔊
Danh từ chung
đất thiêng; khu vực thiêng liêng
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ