Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
霊名
[Linh Danh]
れいめい
🔊
Danh từ chung
tên thánh
Hán tự
霊
Linh
linh hồn; hồn
名
Danh
tên; nổi tiếng