霊台 [Linh Đài]
れいだい
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đài quan sát thiên văn, quan sát mây, v.v.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ cổ
chuyên gia thiên văn
🔗 霊台郎; 天文博士
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
nơi linh hồn cư ngụ