Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
震災地
[Chấn Tai Địa]
しんさいち
🔊
Danh từ chung
khu vực thảm họa động đất
Hán tự
震
Chấn
rung; chấn động
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
地
Địa
đất; mặt đất